- 冂quynh(bao quanh, biên giới)
- 土thổ(đất)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
Chu Du đánh Hoàng Cái, một người muốn đánh, một người muốn chịu.
một người đánh một người chịu (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều tự nguyện) [thành ngữ]
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
Chu Du đánh Hoàng Cái, một người muốn đánh, một người muốn chịu.
một người đánh một người chịu (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều tự nguyện) [thành ngữ]
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
một người muốn đánh, một người muốn chịu đòn (cả hai đều thuận lòng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.