- 口khẩu(miệng)
- 因nhân(nguyên nhân, nơi nương tựa)
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
khó nuốt; chứng khó nuốt (y học)
Anh ấy bị khó nuốt.
khó nuốt; chứng khó nuốt (y học)
Anh ấy bị khó nuốt.
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó nuốt; chứng khó nuốt (y học)
khó nuốt; chứng khó nuốt (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.