- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
không có nỗi buồn nào lớn hơn khi lòng người đã chết [thành ngữ]
Không có nỗi buồn nào lớn hơn một trái tim đã chết.
không có nỗi đau nào lớn hơn khi tâm hồn đã chết [thành ngữ]
không gì đau hơn khi lòng người đã chết [thành ngữ]
Nỗi đau lớn nhất là lòng đã chết.
không có nỗi buồn nào lớn hơn khi lòng người đã chết [thành ngữ]
Không có nỗi buồn nào lớn hơn một trái tim đã chết.
không có nỗi đau nào lớn hơn khi tâm hồn đã chết [thành ngữ]
không gì đau hơn khi lòng người đã chết [thành ngữ]
Nỗi đau lớn nhất là lòng đã chết.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
không có nỗi buồn nào lớn hơn khi lòng người đã chết [thành ngữ]
không có nỗi buồn nào lớn hơn khi lòng người đã chết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không gì đau hơn khi lòng người đã chết [thành ngữ]
Không gì đau khổ hơn sự tuyệt vọng.
không gì đau hơn khi lòng người đã chết [thành ngữ]
Không gì đau khổ hơn sự tuyệt vọng.