- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Đại học Columbia
Anh ấy muốn đi học ở Đại học Columbia.
Đại học Columbia
Anh ấy muốn đi học ở Đại học Columbia.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại học Columbia
Đại học Columbia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.