- 口khẩu(miệng)
- 那na(cái đó, ở đó)
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
(khẩu) không có gì đâu; đâu có vậy; quá khen rồi
Không có gì đâu, bạn khách sáo quá.
không có gì; không cần khách sáo
Đừng nói thế, đây là điều tôi nên làm.
(khẩu) không có gì đâu; đâu có vậy; quá khen rồi
Không có gì đâu, bạn khách sáo quá.
không có gì; không cần khách sáo
Đừng nói thế, đây là điều tôi nên làm.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
(khẩu) không có gì đâu; đâu có vậy; quá khen rồi
(khẩu) không có gì đâu; đâu có vậy; quá khen rồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.