- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
xấu; không đẹp (tiếng Quảng Đông)
Bộ quần áo này không đẹp.
xấu; không đẹp (khẩu ngữ Quảng Đông)
xấu; không đẹp (tiếng Quảng Đông)
Bộ quần áo này không đẹp.
xấu; không đẹp (khẩu ngữ Quảng Đông)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
xấu; không đẹp (tiếng Quảng Đông)
xấu; không đẹp (tiếng Quảng Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.