- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Kỳ thi Hán ngữ Thương mại (BCT)
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi Hán ngữ thương mại.
Kỳ thi Hán ngữ Thương mại (BCT)
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi Hán ngữ thương mại.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kỳ thi Hán ngữ Thương mại (BCT)
Kỳ thi Hán ngữ Thương mại (BCT)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.