- 羊dương(con dê (biểu tượng của sự tốt lành))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
lời nói dối thiện ý; lời nói dối vô hại
Đôi khi những lời nói dối thiện ý là cần thiết.
lời nói dối thiện ý; lời nói dối vô hại
Đôi khi những lời nói dối thiện ý là cần thiết.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
lời nói dối thiện ý; lời nói dối vô hại
lời nói dối thiện ý; lời nói dối vô hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.