- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
vừa mừng vừa lo; cảm xúc lẫn lộn [thành ngữ]
Anh ấy có cảm xúc lẫn lộn về tin tức này.
vừa mừng vừa lo; cảm xúc lẫn lộn [thành ngữ]
Anh ấy có cảm xúc lẫn lộn về tin tức này.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
vừa mừng vừa lo; cảm xúc lẫn lộn [thành ngữ]
vừa mừng vừa lo; cảm xúc lẫn lộn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.