- 口khẩu(miệng)
- 曷hạt(sao, tại sao)
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
(khẩu) uống nước lạnh cũng mắc xương; xui tận mạng
Gần đây anh ấy rất xui xẻo.
(khẩu) uống nước lạnh cũng mắc xương; xui tận mạng
Gần đây anh ấy rất xui xẻo.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
(khẩu) uống nước lạnh cũng mắc xương; xui tận mạng
(khẩu) uống nước lạnh cũng mắc xương; xui tận mạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.