- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
phía dưới; bên dưới
phía dưới; bên dưới
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
phía dưới; bên dưới
phía dưới; bên dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.