- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Ở nhà nhờ cha mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè [thành ngữ]
Ở nhà nhờ cha mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè [thành ngữ]
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Ở nhà nhờ cha mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè [thành ngữ]
Ở nhà nhờ cha mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.