- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
khó tránh khỏi; không thể tránh được [thành ngữ]
Sai lầm là điều khó tránh khỏi.
khó tránh khỏi; không thể tránh được [thành ngữ]
Sai lầm là điều khó tránh khỏi.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
khó tránh khỏi; không thể tránh được [thành ngữ]
khó tránh khỏi; không thể tránh được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.