- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tình yêu bí mật; tình vụng trộm
Họ có một mối tình bí mật.
tình yêu bí mật; tình vụng trộm
Họ có một mối tình bí mật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tình yêu bí mật; tình vụng trộm
tình yêu bí mật; tình vụng trộm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.