- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất
Vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất có thể gây ra động đất.
vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất
Vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất sẽ gây ô nhiễm môi trường.
vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất
Vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất có thể gây ra động đất.
vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất
Vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất sẽ gây ô nhiễm môi trường.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất
vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.