- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tàu điện ngầm; đường tàu điện ngầm
Tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất tiện lợi.
tàu điện ngầm; đường tàu điện ngầm
Tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất tiện lợi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
tàu điện ngầm; đường tàu điện ngầm
tàu điện ngầm; đường tàu điện ngầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.