- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
mãi mãi bền lâu; trường tồn cùng đất trời [thành ngữ]
Chúc tình yêu của hai bạn bền lâu.
mãi mãi bền lâu; địa cửu thiên trường [thành ngữ]
Chúc tình bạn của các bạn mãi mãi bền lâu!
mãi mãi bền lâu; trường tồn cùng đất trời [thành ngữ]
Chúc tình yêu của hai bạn bền lâu.
mãi mãi bền lâu; địa cửu thiên trường [thành ngữ]
Chúc tình bạn của các bạn mãi mãi bền lâu!
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
mãi mãi bền lâu; trường tồn cùng đất trời [thành ngữ]
mãi mãi bền lâu; trường tồn cùng đất trời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.