- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
xung đột địa phương; xung đột khu vực
Xung đột khu vực có thể dẫn đến bất ổn.
xung đột địa phương; xung đột khu vực
Xung đột khu vực có thể dẫn đến bất ổn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
xung đột địa phương; xung đột khu vực
xung đột địa phương; xung đột khu vực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.