- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
xe đẩy tay; xe kéo tay
Anh ấy dùng một chiếc xe đẩy tay để vận chuyển hàng hóa.
xe đẩy tay; xe kéo tay
Anh ấy dùng một chiếc xe đẩy tay để vận chuyển hàng hóa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe đẩy tay; xe kéo tay
xe đẩy tay; xe kéo tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.