- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
sốt phát ban địa phương (murine typhus)
sốt phát ban địa phương (murine typhus)
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
sốt phát ban địa phương (murine typhus)
sốt phát ban địa phương (murine typhus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.