- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
hí kịch địa phương; tuồng chèo địa phương (như Việt kịch, Xuyên kịch, Dự kịch, v.v.)
Bạn có thích hí khúc địa phương không?
hí kịch địa phương; tuồng chèo địa phương (như Việt kịch, Xuyên kịch, Dự kịch, v.v.)
Bạn có thích hí khúc địa phương không?
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
hí kịch địa phương; tuồng chèo địa phương (như Việt kịch, Xuyên kịch, Dự kịch, v.v.)
hí kịch địa phương; tuồng chèo địa phương (như Việt kịch, Xuyên kịch, Dự kịch, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.