- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tự trị địa phương
Tự trị địa phương là một phần quan trọng của dân chủ.
tự trị địa phương; chế độ tự quản địa phương
Tự trị địa phương là một phần của chế độ dân chủ.
tự trị địa phương
Tự trị địa phương là một phần quan trọng của dân chủ.
tự trị địa phương; chế độ tự quản địa phương
Tự trị địa phương là một phần của chế độ dân chủ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
tự trị địa phương
tự trị địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.