- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
quỹ đạo địa tĩnh; quỹ đạo đồng bộ Trái Đất
Vệ tinh quỹ đạo địa tĩnh.
quỹ đạo địa tĩnh; quỹ đạo đồng bộ Trái Đất
Vệ tinh quỹ đạo địa tĩnh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
quỹ đạo địa tĩnh; quỹ đạo đồng bộ Trái Đất
quỹ đạo địa tĩnh; quỹ đạo đồng bộ Trái Đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.