- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa chính trị; địa duyên chính trị
Địa chính trị là một chủ đề phức tạp.
địa chính trị; chính trị địa lý
Địa chính trị là môn học nghiên cứu ảnh hưởng của địa lý đối với chính trị.
địa chính trị; địa duyên chính trị
Địa chính trị là một chủ đề phức tạp.
địa chính trị; chính trị địa lý
Địa chính trị là môn học nghiên cứu ảnh hưởng của địa lý đối với chính trị.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
địa chính trị; địa duyên chính trị
địa chính trị; địa duyên chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.