- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nơi chân trời góc bể; tận cùng trời đất [thành ngữ]
Dù ở chân trời góc bể, chúng ta sẽ không bao giờ chia lìa.
nơi chân trời góc bể; tận cùng trời đất [thành ngữ]
Dù ở chân trời góc bể, chúng ta sẽ không bao giờ chia lìa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
nơi chân trời góc bể; tận cùng trời đất [thành ngữ]
nơi chân trời góc bể; tận cùng trời đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.