- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng địa chấn; khu vực động đất
Khu vực này nằm trong vành đai hoạt động địa chấn.
vùng động đất; khu vực địa chấn
Khu vực này nằm trong vành đai động đất.
vùng địa chấn; khu vực động đất
Khu vực này nằm trong vành đai hoạt động địa chấn.
vùng động đất; khu vực địa chấn
Khu vực này nằm trong vành đai động đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
vùng địa chấn; khu vực động đất
vùng địa chấn; khu vực động đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.