- 土thổ(đất)
- 勿vật(chớ, đừng)
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
ứng phó khẩn cấp ngoài khu vực (phân loại tình trạng khẩn cấp của cơ sở hạt nhân)
Kế hoạch ứng phó khẩn cấp ngoài hiện trường rất quan trọng.
ứng phó khẩn cấp ngoài khu vực (phân loại tình trạng khẩn cấp của cơ sở hạt nhân)
Kế hoạch ứng phó khẩn cấp ngoài hiện trường rất quan trọng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
ứng phó khẩn cấp ngoài khu vực (phân loại tình trạng khẩn cấp của cơ sở hạt nhân)
ứng phó khẩn cấp ngoài khu vực (phân loại tình trạng khẩn cấp của cơ sở hạt nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.