- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
thuyết đồng nhất biến đổi; thuyết đều biến (uniformitarianism)
Thuyết đồng nhất là một nguyên tắc cơ bản của địa chất học.
thuyết đồng nhất biến đổi; thuyết đều biến (uniformitarianism)
Thuyết đồng nhất là một nguyên tắc cơ bản của địa chất học.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
thuyết đồng nhất biến đổi; thuyết đều biến (uniformitarianism)
thuyết đồng nhất biến đổi; thuyết đều biến (uniformitarianism)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.