- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
phần tử xấu; kẻ phá rối
Anh ta là một phần tử xấu.
phần tử xấu; kẻ phá rối
Anh ta là một phần tử xấu.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phần tử xấu; kẻ phá rối
phần tử xấu; kẻ phá rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.