- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi ghế lạnh; làm việc không quan trọng; bị bỏ qua lạnh nhạt
Anh ấy không thích làm công việc không quan trọng.
ngồi ghế lạnh; bị bỏ bê; ngồi chơi xơi nước
Vì anh ấy thể hiện không tốt nên bị ghẻ lạnh.
ngồi ghế lạnh; bị bỏ bê chờ đợi mòn mỏi
ngồi ghế lạnh; làm việc không quan trọng; bị bỏ qua lạnh nhạt
Anh ấy không thích làm công việc không quan trọng.
ngồi ghế lạnh; bị bỏ bê; ngồi chơi xơi nước
Vì anh ấy thể hiện không tốt nên bị ghẻ lạnh.
ngồi ghế lạnh; bị bỏ bê chờ đợi mòn mỏi
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ngồi ghế lạnh; làm việc không quan trọng; bị bỏ qua lạnh nhạt
ngồi ghế lạnh; làm việc không quan trọng; bị bỏ qua lạnh nhạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã ngồi ghế lạnh rất lâu rồi.
ngồi ghế lạnh; bị bỏ rơi; bị thất sủng
Anh ấy bị cho ra rìa vì mắc lỗi.
ngồi ghế lạnh; bị gạt ra ngoài lề; bị ngồi chơi xơi nước
ngồi ghế lạnh (bị gác sang một bên, không được trọng dụng)
Anh ấy luôn phải ngồi ghế dự bị.
ngồi ghế lạnh; ngồi chơi xơi nước; bị bỏ xó (không được trọng dụng)
Anh ấy bị phạt ngồi ghế lạnh vì mắc lỗi.
Anh ấy đã ngồi ghế lạnh rất lâu rồi.
ngồi ghế lạnh; bị bỏ rơi; bị thất sủng
Anh ấy bị cho ra rìa vì mắc lỗi.
ngồi ghế lạnh; bị gạt ra ngoài lề; bị ngồi chơi xơi nước
ngồi ghế lạnh (bị gác sang một bên, không được trọng dụng)
Anh ấy luôn phải ngồi ghế dự bị.
ngồi ghế lạnh; ngồi chơi xơi nước; bị bỏ xó (không được trọng dụng)
Anh ấy bị phạt ngồi ghế lạnh vì mắc lỗi.