- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
tuổi xế chiều; tuổi hoàng hôn [thành ngữ]
Ông ấy đã ở tuổi xế chiều.
tuổi xế chiều; tuổi hoàng hôn [thành ngữ]
Ông ấy đã ở tuổi xế chiều.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
tuổi xế chiều; tuổi hoàng hôn [thành ngữ]
tuổi xế chiều; tuổi hoàng hôn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.