- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
máy bay cất/hạ cánh thẳng đứng hoặc cự ly ngắn (V/STOL)
máy bay cất/hạ cánh thẳng đứng hoặc cự ly ngắn (V/STOL)
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
máy bay cất/hạ cánh thẳng đứng hoặc cự ly ngắn (V/STOL)
máy bay cất/hạ cánh thẳng đứng hoặc cự ly ngắn (V/STOL)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.