- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
thành phố Eilat (cảng và khu nghỉ dưỡng của Israel trên Biển Đỏ)
Eilat là một thành phố xinh đẹp.
thành phố Eilat (cảng và khu nghỉ dưỡng của Israel trên Biển Đỏ)
Eilat là một thành phố xinh đẹp.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
thành phố Eilat (cảng và khu nghỉ dưỡng của Israel trên Biển Đỏ)
thành phố Eilat (cảng và khu nghỉ dưỡng của Israel trên Biển Đỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.