- 土thổ(đất)
- 里lý(bên trong, làng xóm)
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
oán trời trách đất [thành ngữ]
Anh ấy luôn than trời trách đất, không bao giờ hài lòng.
oán trời trách đất (phàn nàn, than thở không ngừng) [thành ngữ]
Anh ấy luôn cằn nhằn, khiến người khác rất khó chịu.
oán trời trách đất [thành ngữ]
Anh ấy luôn than trời trách đất, không bao giờ hài lòng.
oán trời trách đất (phàn nàn, than thở không ngừng) [thành ngữ]
Anh ấy luôn cằn nhằn, khiến người khác rất khó chịu.
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
oán trời trách đất [thành ngữ]
oán trời trách đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.