- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
căn cứ địa; cơ sở; Al-Qaeda (tổ chức khủng bố)
Al-Qaeda là một tổ chức khủng bố quốc tế.
căn cứ địa; cơ sở; Al-Qaeda (tổ chức khủng bố)
Al-Qaeda là một tổ chức khủng bố quốc tế.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
căn cứ địa; cơ sở; Al-Qaeda (tổ chức khủng bố)
căn cứ địa; cơ sở; Al-Qaeda (tổ chức khủng bố)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.