- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
lò phản ứng tái sinh (breeder reactor)
Lò phản ứng tái sinh là một loại lò phản ứng hạt nhân.
lò phản ứng tái sinh (breeder reactor)
Lò phản ứng tái sinh là một loại lò phản ứng hạt nhân.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
lò phản ứng tái sinh (breeder reactor)
lò phản ứng tái sinh (breeder reactor)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.