- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tham số gia tăng; tham số tăng dần
Tham số tăng dần rất quan trọng.
tham số gia tăng; tham số tăng dần
Tham số tăng dần rất quan trọng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
tham số gia tăng; tham số tăng dần
tham số gia tăng; tham số tăng dần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.