- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
san bằng mặt đất; phá bình địa [thành ngữ]
Trận động đất đã san bằng thành phố.
san phẳng; bình địa hoá [thành ngữ]
Ngôi nhà cũ này đã bị san bằng.
san bằng mặt đất; phá bình địa [thành ngữ]
Trận động đất đã san bằng thành phố.
san phẳng; bình địa hoá [thành ngữ]
Ngôi nhà cũ này đã bị san bằng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
san bằng mặt đất; phá bình địa [thành ngữ]
san bằng mặt đất; phá bình địa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.