- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
học chăm chỉ, ngày ngày tiến bộ [thành ngữ]
Học tập chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ.
học chăm chỉ, ngày ngày tiến bộ [thành ngữ]
Học tập chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
học chăm chỉ, ngày ngày tiến bộ [thành ngữ]
học chăm chỉ, ngày ngày tiến bộ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.