- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Sống khổ còn hơn chết sướng [thành ngữ]
Thà sống dở chết dở còn hơn chết vinh.
Sống khổ còn hơn chết sướng [thành ngữ]
Thà sống dở chết dở còn hơn chết vinh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Sống khổ còn hơn chết sướng [thành ngữ]
Sống khổ còn hơn chết sướng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.