- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
lòng bàn tay của Như Lai Phật (ẩn dụ chỉ quyền lực cao hơn mà không thể thoát khỏi, xuất phát từ Tây Du Ký)
Bạn không thể thoát khỏi lòng bàn tay của Phật Tổ Như Lai.
lòng bàn tay của Như Lai Phật (ẩn dụ chỉ quyền lực cao hơn mà không thể thoát khỏi, xuất phát từ Tây Du Ký)
Bạn không thể thoát khỏi lòng bàn tay của Phật Tổ Như Lai.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lòng bàn tay của Như Lai Phật (ẩn dụ chỉ quyền lực cao hơn mà không thể thoát khỏi, xuất phát từ Tây Du Ký)
lòng bàn tay của Như Lai Phật (ẩn dụ chỉ quyền lực cao hơn mà không thể thoát khỏi, xuất phát từ Tây Du Ký)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.