- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
thà phá mười ngôi chùa còn hơn phá một cuộc hôn nhân [thành ngữ]
thà phá mười ngôi chùa còn hơn phá một cuộc hôn nhân [thành ngữ]
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Ngôi miếu là mái nhà rộng lớn nơi thần linh ngự trị.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cọc cừ là cột gỗ đóng xuống đất như một trang trại vững chắc.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Ngôi miếu là mái nhà rộng lớn nơi thần linh ngự trị.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cọc cừ là cột gỗ đóng xuống đất như một trang trại vững chắc.
thà phá mười ngôi chùa còn hơn phá một cuộc hôn nhân [thành ngữ]
thà phá mười ngôi chùa còn hơn phá một cuộc hôn nhân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.