- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đại học Kinh tế và Thương mại Đối ngoại
Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế ở Bắc Kinh.
Đại học Kinh tế và Thương mại Đối ngoại
Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế ở Bắc Kinh.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại học Kinh tế và Thương mại Đối ngoại
Đại học Kinh tế và Thương mại Đối ngoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.