trình bày; trưng bày; thể hiện; triển lãm
中把某物放在人前让人看;显示出来bǎ mǒu wù fàng zài rén qián ràng rén kàn; xiǎnshì chūlái
Anh ấy đã khoe chiếc xe mới của mình.
trình bày; trưng bày; thể hiện; triển lãm
中把某物放在人前让人看;显示出来bǎ mǒu wù fàng zài rén qián ràng rén kàn; xiǎnshì chūlái
Anh ấy đã khoe chiếc xe mới của mình.
trình bày; trưng bày; thể hiện; triển lãm
trình bày; trưng bày; thể hiện; triển lãm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.