- 羊dương(con dê (biểu tượng của sự tốt lành))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Muốn làm tốt việc, trước tiên phải có công cụ sắc bén [thành ngữ]
Để làm tốt công việc, người thợ cần có công cụ tốt.
Muốn làm tốt việc, trước tiên phải có công cụ sắc bén [thành ngữ]
Để làm tốt công việc, người thợ cần có công cụ tốt.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Muốn làm tốt việc, trước tiên phải có công cụ sắc bén [thành ngữ]
Muốn làm tốt việc, trước tiên phải có công cụ sắc bén [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.