- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
sóng gió nổi lên trên đất bằng (rắc rối bỗng dưng xuất hiện) [thành ngữ]
Rắc rối từ đâu xuất hiện, chuyện này thật khiến người ta đau đầu.
sóng gió nổi lên bất ngờ trên đất bằng (tai họa xảy ra lúc không ngờ) [thành ngữ]
Một tình huống bất ngờ xảy ra, điều này thật sự không thể ngờ tới.
sóng gió nổi lên trên đất bằng (rắc rối bỗng dưng xuất hiện) [thành ngữ]
Rắc rối từ đâu xuất hiện, chuyện này thật khiến người ta đau đầu.
sóng gió nổi lên bất ngờ trên đất bằng (tai họa xảy ra lúc không ngờ) [thành ngữ]
Một tình huống bất ngờ xảy ra, điều này thật sự không thể ngờ tới.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
sóng gió nổi lên trên đất bằng (rắc rối bỗng dưng xuất hiện) [thành ngữ]
sóng gió nổi lên trên đất bằng (rắc rối bỗng dưng xuất hiện) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.