- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
thản nhiên; điềm tĩnh; không lo lắng
中没有烦恼、不受打扰的状态méiyǒu fánnǎo、búshòu dǎrǎo de zhuàngtài
Anh ấy trông rất bình tĩnh.
yên tĩnh; thanh thản (dáng vẻ người phụ nữ)
中没有波澜;保持安静的状态méiyǒu bōlán; bǎochí ānjìng de zhuàngtài
thanh nhã; đoan trang; dịu dàng
thản nhiên; điềm tĩnh; không lo lắng
中没有烦恼、不受打扰的状态méiyǒu fánnǎo、búshòu dǎrǎo de zhuàngtài
Anh ấy trông rất bình tĩnh.
yên tĩnh; thanh thản (dáng vẻ người phụ nữ)
中没有波澜;保持安静的状态méiyǒu bōlán; bǎochí ānjìng de zhuàngtài
thanh nhã; đoan trang; dịu dàng
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
thản nhiên; điềm tĩnh; không lo lắng
thản nhiên; điềm tĩnh; không lo lắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中安静、不激动、没有波澜ānquiè、bújīdòng、méiyǒu bōlán
中安静、不激动、没有波澜ānquiè、bújīdòng、méiyǒu bōlán