- 广nghiễm(mái nhà rộng)
- 𤇾—(hình dạng bên trong (⺍ và 一 kết hợp gợi ý sự đáp lại))
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
sinh viên tốt nghiệp năm nay; sinh viên mới ra trường
Anh ấy là một sinh viên tốt nghiệp năm nay.
sinh viên mới tốt nghiệp; sinh viên tốt nghiệp năm đó
Công ty chúng tôi đang tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.
sinh viên tốt nghiệp năm nay; sinh viên mới ra trường
Anh ấy là một sinh viên tốt nghiệp năm nay.
sinh viên mới tốt nghiệp; sinh viên tốt nghiệp năm đó
Công ty chúng tôi đang tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh viên tốt nghiệp năm nay; sinh viên mới ra trường
sinh viên tốt nghiệp năm nay; sinh viên mới ra trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.