- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
trường hấp dẫn; trường lực hấp dẫn
Trường hấp dẫn là một khái niệm trong vật lý học.
trường hấp dẫn; trường lực hấp dẫn
Trường hấp dẫn là một khái niệm trong vật lý học.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
trường hấp dẫn; trường lực hấp dẫn
trường hấp dẫn; trường lực hấp dẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.