- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
công trình dẫn nước
Công trình dẫn nước là một cơ sở hạ tầng quan trọng.
công trình dẫn nước; công trình thủy lợi dẫn nước
Công trình dẫn nước rất quan trọng đối với nông nghiệp.
công trình dẫn nước
Công trình dẫn nước là một cơ sở hạ tầng quan trọng.
công trình dẫn nước; công trình thủy lợi dẫn nước
Công trình dẫn nước rất quan trọng đối với nông nghiệp.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
công trình dẫn nước
công trình dẫn nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.